TÀI NGUYÊN BLOG

Google

Ai đang ở nhà tôi

7 khách và 0 thành viên

Trò chuyện với tôi

  • (levanbinh72qn1@gmail.com)

Con số thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Hình ảnh của Blog

    SKKN.png 9HK1.png 7HK1.png A89978243968444A879A6F41367DF88A.flv Clip_chia_tay.flv BiaSangkien2019.png Hoanglinh.png Vanbinh.png Sangkien.png Bui_phan1.swf Cophuong.png Kxd02.jpg Ke_tivi2.jpg Ke_tivi_1.jpg Lethanh.flv Tuc_ngu.swf Bane.jpg Duongtruongson.flv Nhandiabinh.jpg

    LỊCH ÂM DƯƠNG

    Sắp xếp dữ liệu

    THÔNG TIN GIAO DIỆN

    NHỮNG NHỊP CẦU TRI THỨC
    Design By: Lê Văn Bình
    Điện thoại: 0905168837

    Bảng động từ bất quy tắc, Tiếng Anh

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lê Văn Bình (trang riêng)
    Ngày gửi: 09h:36' 25-05-2010
    Dung lượng: 253.0 KB
    Số lượt tải: 57
    Số lượt thích: 0 người
    BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC TIẾNG ANH
    Trong xử lý ngôn ngữ cũng như học Anh Văn luôn cần đến bảng động từ bất quy tắc. Lục tìm trên Internet tôi có được danh sách này. Có lẽ sẽ bổ ích chia sẽ cho mọi người cũng như để lưu trữ dữ liệu luôn.
    Infinitive
    Past
    Past participle
    Nghĩa
    
    abide
    abode
    abode
    Trú ngụ,chịu đựng
    
    arise
    arose
    arisen
    Nổi dậy, nổi lên
    
    awake
    awoke
    awoke, awaked
    Tỉnh dậy ,đánh thức
    
    be
    was, were
    been
    Thì, là, ở, bị được
    
    bear
    bore
    borne, born
    Mang, chịu đựng, sinh đẻ
    
    beat
    beat
    beaten
    Đánh
    
    become
    became
    become
    Thành,trở nên
    
    befall
    befell
    befallen
    Xảy tới
    
    begin
    began
    begun
    Bắt đầu
    
    behold
    beheld
    beheld
    Ngắm , nhìn
    
    bend
    bent
    bent
    Uốn cong
    
    bereave
    bereft
    bereft
    Lấy đi, tước đoạt
    
    bespeak
    bespoke
    bespoken
    Đặt trước, giữ trước
    
    beseech
    besought
    besought
    Van xin
    
    bet
    bet
    bet
    Đánh cuộc, cá
    
    bid
    bade
    bid, bidden
    Ra lênh
    
    bind
    bound
    bound
    Buộc, là dính vào
    
    bite
    bit
    bit, bitten
    Cắn
    
    bleed
    bled
    bled
    Chảy máu
    
    blow
    blew
    blown
    Thổi
    
    break
    broke
    broken
    Làm vỡ, bẻ gãy
    
    breed
    bred
    bred
    Nuôi nấng
    
    bring
    brought
    brought
    Mang lại, đem lại
    
    build
    built
    built
    Xây dựng
    
    burn
    burnt
    burnt
    Đốt cháy
    
    burst
    burst
    burst
    Nổ
    
    buy
    bought
    bought
    Mua
    
    cast
    cast
    cast
    Liệng, ném, quăng
    
    catch
    caught
    caught
    Bắt, chụp được
    
    chide
    chid
    chidden
    Quở mắng
    
    choose
    chose
    chosen
    Lựa chọn
    
    cleave
    clove, cleft
    cloven, chleft
    Chẻ ra, tách ra
    
    cling
    clung
    clung
    Bám, quyến luyến
    
    clothe
    clad
    clad
    Mặc, bận quần áo
    
    come
    came
    come
    Đến
    
    cost
    cost
    cost
    Trị giá
    
    creep
    crept
    crept
    Bò
    
    crow
    crew, crowwed
    crowed
    Gáy, gà gáy
    
    cut
    cut
    cut
    Cắt
    
    deal
    dealt
    dealt
    Giao thiệp, chia bài
    
    dig
    dug
    dug
    Đào
    
    do
    did
    done
    Làm
    
    draw
    drew
    drawn
    Kéo, vẽ
    
    dream
    dreamt
    dreamt
    Mơ, mộng
    
    drink
    drank
    drunk
    Uống
    
    drive
    drove
    driven
    Đưa, lái xe
    
    dwell
    dwelt
    dwelt
    Ở, trú ngụ
    
    eat
    ate
    eaten
    Ăn
    
    fall
    fell
    fallen
    Ngã, rơi
    
    feed
    fed
    fed
    Nuôi cho ăn
    
    feel
    felt
    felt
    Cảm thấy
    
    fight
    fought
    fought
    Đánh , chiến đấu
    
    find
    found
    found
    Tìm thấy, được
    
    flee
    fled
    fled
    Chạy trốn
    
    fling
    flung
    flung
    Ném
    
    fly
    flew
    flown
    Bay
    
    forbear
    forbore
    forbone
    Kiêng cử
    
    forbid
    forbade
    forbidden
    Cấm
    
    foresee
    foresaw
    foreseen
    Tiên tri
    
    foretell
    foretold
    foretold
    Tiên đoán
    
    forget
    forget
    forgetten
    Quên
    
    forgive
    forgave
    forgiven
    Tha thứ
    
    forsake
    forsook
    forsaken
    Bỏ rơi, từ bỏ
    
    forswear
    forswore
    forsworn
    Thề bỏ
    
    freeze
    froze
    frozen
    Đông lại , đóng băng
    
    get
    got
    got, gotten
    Được, trở nên
    
    gild
    gilt
    gilt
    Mạ vàng
    
    gard
    gart
    gart
    Cuốn xung quanh
    
    give
    gave
    given
    Cho
    
    go
    went
    gone
    Đi
    
    grind
    ground
    ground
    Xay, nghiền nhỏ
    
    grow
    grew
    grown
    Lớn lên, mọc
    
    hang
    hung
    hung
    Treo
    
    have
    had
    had
    Có
    
    hear
    heard
    heard
    Nghe
    
    heave
    hove
    hove
    Nhấc lên, nâng lên
    
    hew
    hewed
    hewn
    Gọt đẽo
    
    hide
    hid
    hid, hidden
    Ẩn, trốn
    
    hit
    hit
    hit
    Đụng chạm
    
    hold
    held
    hold
    Cầm giữ
    
    hurt
    hurt
    hurt
    Làm đau, làm hại
    
    inlay
    inlaid
    inlaid
    Khảm, cẩn
    
    keep
    kept
    kept
    Giữ
    
    kneel
    knelt
    knelt
    Quì gối
    
    
     
    Gửi ý kiến